chày kình

chày kình

Tiếng chuông chùa vang lên từng hồi dưới nhịp gõ của chày kình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để đánh chuông, thường làm bằng gỗ: "chày kình" một thanh gỗ dùng làm búa để vào thân chuông (thường chuông chùa, chuông lớn) tạo ra tiếng ngân.
    • Dụng cụ chuông trong văn chương cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, thơ ca cổ điển của Việt Nam, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng chuông chùa vang lên từng hồi dưới nhịp của chày kình.
    • Trong thơ xưa, hình ảnh "chày kình" thường gợi không khí tĩnh mịch, trang nghiêm của chốn thiền môn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, ẩn dụ: Trong văn chương, "chày kình" có thể được dùng để ám chỉ thứ đó sức mạnh đánh thức, lay động tâm thức con người.
    • Lời thơ của ông như tiếng chày kình, đánh thức lương tri thời đại.
Biến thể từ gần giống
  • Dùi chuông: Từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng chỉ vật dùng để đánh chuông.
  • Búa chuông: Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng như một cái búa.
Từ đồng nghĩa
  • Dùi chuông: Vật dùng để chuông.
  • Vồ chuông: (Ít dùng) Vật để đập chuông.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, từ Hán Việt: "Chày kình" một từ Hán Việt ("kình" có nghĩacái chuông lớn). Từ này hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu tồn tại trong văn cảnh văn chương, nghiên cứu hoặc khi muốn diễn đạt một cách cổ kính, trang trọng. Trong đời sống hiện đại, người ta thường dùng từ "dùi chuông" hơn.